coi sóc
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm nom, trông nom, quản lý một ai đó hoặc một việc gì đó với sự cẩn thận và trách nhiệm: Hành động quan tâm, bảo vệ, hướng dẫn hoặc đảm bảo sự an toàn, sự phát triển tốt đẹp của một người, một nhóm người hoặc một công việc, tài sản được giao phó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà ngoại coi sóc khu vườn rất cẩn thận. (Bà ngoại chăm nom khu vườn rất cẩn thận.)
- Giáo viên chủ nhiệm có trách nhiệm coi sóc học sinh trong lớp. (Giáo viên chủ nhiệm có trách nhiệm trông nom học sinh trong lớp.)
- Anh ấy được giao nhiệm vụ coi sóc tài sản của công ty khi giám đốc đi vắng. (Anh ấy được giao nhiệm vụ quản lý tài sản của công ty khi giám đốc đi vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi sóc chu đáo": chăm nom một cách tận tình, đầy đủ mọi mặt.
- Người y tá coi sóc chu đáo cho bệnh nhân. (Người y tá chăm nom tận tình cho bệnh nhân.)
- "được ai đó coi sóc": ở trong trạng thái được người khác bảo vệ, chăm lo.
- Những đứa trẻ mồ côi được các sơ coi sóc. (Những đứa trẻ mồ côi được các sơ chăm lo.)
Biến thể và từ gần giống
- Coi chừng (động từ): cảnh giác, đề phòng một mối nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.
- Hãy coi chừng những kẻ lừa đảo. (Hãy cảnh giác những kẻ lừa đảo.)
- Chăm sóc (động từ): thường nhấn mạnh đến hành động nuôi dưỡng, vun đắp về mặt thể chất hoặc tinh thần (thường dùng cho người, cây cối, vật nuôi).
- Bác sĩ chăm sóc bệnh nhân tận tình. (Bác sĩ chăm sóc bệnh nhân tận tình.)
- Trông nom (động từ): gần nghĩa nhất với "coi sóc", chỉ việc giữ gìn, bảo vệ, quản lý.
- Ông ấy nhờ hàng xóm trông nom nhà cửa khi đi du lịch. (Ông ấy nhờ hàng xóm trông nom nhà cửa khi đi du lịch.)
- Quản lý (động từ): thiên về khía cạnh điều hành, giám sát một tổ chức, công việc hoặc tài sản.
- Cô ấy quản lý một đội ngũ nhân viên đông đảo. (Cô ấy quản lý một đội ngũ nhân viên đông đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Chăm nom: chăm lo, săn sóc.
- Giám sát: theo dõi, kiểm tra để đảm bảo công việc hoạt động đúng.
- Bảo vệ: canh giữ, che chở để không bị xâm hại.
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: không quan tâm, để cho tự xoay sở.
- Lơ là: không chú ý, thiếu trách nhiệm trong việc được giao.
- Bỏ bê: không chăm lo, để cho xuống cấp hoặc hư hỏng.